Lịch Thi Đấu TA88 – Thể Thao Hôm Nay & Sắp Tới

TA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TA88 FIFA WORLD CUP 2026
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
15/06
TA88 Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
TA88 Cape Verde
Cape Verde
-0.94
-3.00
0.87
0.87
3.75
-0.96
1.05
0.77
-1.25
-0.87
0.67
1.50
-0.76
1.29
0.83
-2.75
-0.92
0.74
3.50
-0.84
1.06
0.75
-1.25
-0.85
0.65
1.50
-0.75
1.24
TA88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:00
15/06
TA88 Hadiya Hossana
Hadiya Hossana
TA88 Fasil Kenema
Fasil Kenema
0.99
0.00
0.77
2.86
0.95
0.00
0.77
0.71
0.50
-0.98
4.00
0.92
0.00
0.84
-0.94
1.75
0.70
2.84
0.91
0.00
0.83
4.05
TA88 Bolivia Copa Simon Bolivar
Bolivia Copa Simon Bolivar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
15/06
TA88 Real Santa Cruz
Real Santa Cruz
TA88 Royal Pari
Royal Pari
1.00
0.00
0.67
0.78
5.75
0.82
2.78
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Vô địch Nữ Cameroon
Giải Vô địch Nữ Cameroon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
15/06
TA88 AS Dibamba W
AS Dibamba W
TA88 Cyclone FC W
Cyclone FC W
0.92
0.00
0.73
0.87
2.25
0.74
9.00
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải Elite Two Cameroon
Giải Elite Two Cameroon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
15/06
TA88 Avion Academy
Avion Academy
TA88 Atlantic FC
Atlantic FC
0.74
0.25
0.91
0.76
2.00
0.85
16.25
-
-
-
-
-
-
-
TA88
14:00
15/06
TA88 Abong Mbang FC
Abong Mbang FC
TA88 APEJES Academy
APEJES Academy
0.72
0.00
0.93
0.92
2.75
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:30
15/06
TA88 SJK Akatemia
SJK Akatemia
TA88 Haka
Haka
0.94
0.75
0.71
0.91
3.00
0.70
4.70
0.95
0.25
0.67
0.87
1.25
0.71
4.85
TA88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Kazakhstan
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
15/06
TA88 FC Kaysar Kyzylorda W
FC Kaysar Kyzylorda W
TA88 Zhetysu W
Zhetysu W
0.87
-1.25
0.77
0.85
4.25
0.76
1.30
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
15/06
TA88 Staal Jorpeland
Staal Jorpeland
TA88 Odd Grenland II
Odd Grenland II
0.80
-0.25
0.84
0.83
4.25
0.78
1.93
0.99
-0.25
0.64
0.72
1.75
0.86
2.22
TA88 Giải Esiliiga A Estonia
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
15/06
TA88 Nomme Kalju II
Nomme Kalju II
TA88 Nomme United II
Nomme United II
0.79
-0.25
0.79
0.80
4.25
0.77
1.90
0.62
0.00
0.99
0.71
1.75
0.87
2.24
TA88 Giải Esiliiga B Estonia
Giải Esiliiga B Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
16:00
15/06
TA88 Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II
TA88 Levadia Tallinn U19
Levadia Tallinn U19
0.84
0.00
0.74
0.78
5.00
0.79
2.17
0.82
0.00
0.75
0.91
2.25
0.68
2.42
TA88 Giải Liga 3 Georgia
Giải Liga 3 Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:30
15/06
TA88 FC Iberia Tiblisi 1999 II
FC Iberia Tiblisi 1999 II
TA88 Kolkheti Khobi
Kolkheti Khobi
0.83
-0.75
0.74
0.83
3.25
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88
14:00
15/06
TA88 Lokomotivi
Lokomotivi
TA88 Iberia (Georgia)
Iberia (Georgia)
0.87
-1.25
0.71
0.79
3.00
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88
14:00
15/06
TA88 Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II
TA88 Gardabani
Gardabani
0.79
-1.00
0.79
0.83
4.00
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng Nhất Iran
Giải hạng Nhất Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
15/06
TA88 Havadar SC
Havadar SC
TA88 Mes Kerman
Mes Kerman
0.53
0.00
-0.88
0.73
1.75
0.84
1.12
-
-
-
-
-
-
-
TA88
14:30
15/06
TA88 Fard Alborz
Fard Alborz
TA88 Sanat Naft
Sanat Naft
0.69
0.00
0.89
0.71
1.00
0.87
2.76
0.69
0.00
0.89
-0.61
0.50
0.35
4.85
TA88 Giải Dự bị Uruguay
Giải Dự bị Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
14:00
15/06
TA88 Nacional Montevideo II
Nacional Montevideo II
TA88 Boston River II
Boston River II
0.70
-0.75
0.88
0.85
2.75
0.72
1.02
-
-
-
-
-
-
-